延续延續 (phồn thể)
HSK 6động từ

延续 nghĩa là tiếp tục

Pinyin
yán xù
Tiếng Anh
to continue, to last; to go on

延续 (phiên âm pinyin: yán xù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiếp tục". Dạng phồn thể viết là 延續. 延续 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

延续 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

延续 có nghĩa là "tiếp tục", thuộc loại động từ.

延续 đọc như thế nào?

延续 phiên âm pinyin là "yán xù".

延续 thuộc HSK mấy?

延续 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 延续 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng