HSK 6động từ, trạng từ

nghĩa là trừ bỏ, phép chia

Pinyin
chú
Hán-Việt
trừ
Tiếng Anh
to get rid of; to eliminate; to remove; to divide; except; besides; doorsteps

除 (phiên âm pinyin: chú) là động từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trừ bỏ, phép chia". Âm Hán-Việt của 除 là "trừ". 除 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 为民除 害。 (trừ hại cho dân.)

Câu ví dụ

为民除 害。

trừ hại cho dân.

Câu hỏi thường gặp

除 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

除 có nghĩa là "trừ bỏ, phép chia", thuộc loại động từ, trạng từ.

除 đọc như thế nào?

除 phiên âm pinyin là "chú", âm Hán-Việt là "trừ".

除 thuộc HSK mấy?

除 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 除 như thế nào?

Ví dụ: 为民除 害。 — nghĩa là "trừ hại cho dân.".

Gặp lại 除 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng