开除開除 (phồn thể)
HSK 6động từ

开除 nghĩa là khai trừ, đuổi, đuổi ra

Pinyin
kāi chú
Tiếng Anh
to expel; to discharge

开除 (phiên âm pinyin: kāi chú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khai trừ, đuổi, đuổi ra". Dạng phồn thể viết là 開除. 开除 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他被公司开除了。 (anh ấy bị công ty khai trừ.)

Câu ví dụ

他被公司开除了。

anh ấy bị công ty khai trừ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

开除 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

开除 có nghĩa là "khai trừ, đuổi, đuổi ra", thuộc loại động từ.

开除 đọc như thế nào?

开除 phiên âm pinyin là "kāi chú".

开除 thuộc HSK mấy?

开除 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 开除 như thế nào?

Ví dụ: 他被公司开除了。 — nghĩa là "anh ấy bị công ty khai trừ.".

Gặp lại 开除 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng