废除廢除 (phồn thể)
HSK 6động từ
废除 nghĩa là bãi bỏ, hủy bỏ
- Pinyin
- fèi chú
- Tiếng Anh
- to abolish; to repeal; to abrogate; to abrogate
废除 (phiên âm pinyin: fèi chú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bãi bỏ, hủy bỏ". Dạng phồn thể viết là 廢除. 废除 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 废除农奴制。 (xoá bỏ chế độ nông nô)
Câu ví dụ
废除农奴制。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
废除 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
废除 có nghĩa là "bãi bỏ, hủy bỏ", thuộc loại động từ.
废除 đọc như thế nào?
废除 phiên âm pinyin là "fèi chú".
废除 thuộc HSK mấy?
废除 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 废除 như thế nào?
Ví dụ: 废除农奴制。 — nghĩa là "xoá bỏ chế độ nông nô".
Gặp lại 废除 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng