清除
HSK 6động từ

清除 nghĩa là loại bỏ, quét sạch

Pinyin
qīng chú
Tiếng Anh
to eliminate; to get rid of; to clear away

清除 (phiên âm pinyin: qīng chú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "loại bỏ, quét sạch". 清除 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 清除路上的积雪。 (quét sạch tuyết trên đường.)

Câu ví dụ

清除路上的积雪。

quét sạch tuyết trên đường.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

清除 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

清除 có nghĩa là "loại bỏ, quét sạch", thuộc loại động từ.

清除 đọc như thế nào?

清除 phiên âm pinyin là "qīng chú".

清除 thuộc HSK mấy?

清除 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 清除 như thế nào?

Ví dụ: 清除路上的积雪。 — nghĩa là "quét sạch tuyết trên đường.".

Gặp lại 清除 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng