解除

解除 nghĩa là bỏ, xua tan, giải trừ

Pinyin
jiě chú
Tiếng Anh
remove; relieve; get rid offire (sb)cancel (of agreements/etc)

解除 (phiên âm pinyin: jiě chú) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bỏ, xua tan, giải trừ". 解除 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 解除顾虑。 (xua tan nỗi lo buồn.)

Câu ví dụ

解除顾虑。

xua tan nỗi lo buồn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

解除 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

解除 có nghĩa là "bỏ, xua tan, giải trừ".

解除 đọc như thế nào?

解除 phiên âm pinyin là "jiě chú".

解除 thuộc HSK mấy?

解除 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 解除 như thế nào?

Ví dụ: 解除顾虑。 — nghĩa là "xua tan nỗi lo buồn.".

Gặp lại 解除 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng