集中
HSK 5động từ, danh từ

集中 nghĩa là tập trung

Pinyin
jí zhōng
Tiếng Anh
to gather, to concentrate, to centralize, to focus on; to assemblefocus

集中 (phiên âm pinyin: jí zhōng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tập trung". 集中 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 集中优势兵力,各个歼灭敌人。 (tập trung binh lực lại, tiêu diệt địch từng bộ phận một.)

Câu ví dụ

集中优势兵力,各个歼灭敌人。

tập trung binh lực lại, tiêu diệt địch từng bộ phận một.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

集中 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

集中 có nghĩa là "tập trung", thuộc loại động từ, danh từ.

集中 đọc như thế nào?

集中 phiên âm pinyin là "jí zhōng".

集中 thuộc HSK mấy?

集中 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 集中 như thế nào?

Ví dụ: 集中优势兵力,各个歼灭敌人。 — nghĩa là "tập trung binh lực lại, tiêu diệt địch từng bộ phận một.".

Gặp lại 集中 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng