采集採集 (phồn thể)
采集 (phiên âm pinyin: cǎi jí) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sưu tập". Dạng phồn thể viết là 採集. 采集 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 采集植物标本 (thu thập tiêu bản thực vật)
Câu ví dụ
采集植物标本
Phân tích từng chữ
采—
集—
Câu hỏi thường gặp
采集 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
采集 có nghĩa là "sưu tập".
采集 đọc như thế nào?
采集 phiên âm pinyin là "cǎi jí".
采集 thuộc HSK mấy?
采集 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 采集 như thế nào?
Ví dụ: 采集植物标本 — nghĩa là "thu thập tiêu bản thực vật".
Gặp lại 采集 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng