集合
HSK 5động từ

集合 nghĩa là tập hợp

Pinyin
jí hé
Tiếng Anh
to gather; to congregate; to assemble; to musterto set; to aggregate

集合 (phiên âm pinyin: jí hé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tập hợp". 集合 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 民兵已经在村前集合了。 (dân quân đã tập hợp ở đầu làng rồi.)

Câu ví dụ

民兵已经在村前集合了。

dân quân đã tập hợp ở đầu làng rồi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

集合 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

集合 có nghĩa là "tập hợp", thuộc loại động từ.

集合 đọc như thế nào?

集合 phiên âm pinyin là "jí hé".

集合 thuộc HSK mấy?

集合 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 集合 như thế nào?

Ví dụ: 民兵已经在村前集合了。 — nghĩa là "dân quân đã tập hợp ở đầu làng rồi.".

Gặp lại 集合 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng