中心
HSK 5danh từ

中心 nghĩa là trung tâm

Pinyin
zhōng xīn
Tiếng Anh
center; heart; hub; focus

中心 (phiên âm pinyin: zhōng xīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trung tâm". 中心 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 在草地的中心有一个八角亭子。 (ở giữa bãi cỏ có một cái đình bát giác.)

Câu ví dụ

在草地的中心有一个八角亭子。

ở giữa bãi cỏ có một cái đình bát giác.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

中心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

中心 có nghĩa là "trung tâm", thuộc loại danh từ.

中心 đọc như thế nào?

中心 phiên âm pinyin là "zhōng xīn".

中心 thuộc HSK mấy?

中心 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 中心 như thế nào?

Ví dụ: 在草地的中心有一个八角亭子。 — nghĩa là "ở giữa bãi cỏ có một cái đình bát giác.".

Gặp lại 中心 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng