集体集體 (phồn thể)
HSK 5tính từ, danh từ

集体 nghĩa là tập thể

Pinyin
jí tǐ
Tiếng Anh
collective; socialteam

集体 (phiên âm pinyin: jí tǐ) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tập thể". Dạng phồn thể viết là 集體. 集体 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 个人利益服从集体利益。 (lợi ích cá nhân phục vụ lợi ích tập thể.)

Câu ví dụ

个人利益服从集体利益。

lợi ích cá nhân phục vụ lợi ích tập thể.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

集体 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

集体 có nghĩa là "tập thể", thuộc loại tính từ, danh từ.

集体 đọc như thế nào?

集体 phiên âm pinyin là "jí tǐ".

集体 thuộc HSK mấy?

集体 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 集体 như thế nào?

Ví dụ: 个人利益服从集体利益。 — nghĩa là "lợi ích cá nhân phục vụ lợi ích tập thể.".

Gặp lại 集体 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng