nghĩa là số không, lẻ

Pinyin
líng
Hán-Việt
linh
Tiếng Anh
zeronaught; nil

零 (phiên âm pinyin: líng) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "số không, lẻ". Âm Hán-Việt của 零 là "linh". 零 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 这种药的效力等于零。 (công hiệu của loại thuốc này kể như không.)

Giải nghĩa

Số đếm chỉ không.

Câu ví dụ

这种药的效力等于零。

công hiệu của loại thuốc này kể như không.

Cách dùng chi tiết

零 là từ chỉ số không. Nó có thể đứng một mình hoặc đứng giữa các chữ số khi đọc số, ví dụ như 一百零三 (một trăm lẻ ba). Trong ngữ cảnh nhiệt độ, 零下 (língxià) có nghĩa là âm, ví dụ 零下五度 (âm năm độ). Khi nói về điểm số, 零分 (líng fēn) có nghĩa là không điểm. Nó là một phần quan trọng trong hệ thống số đếm của tiếng Trung.

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

零 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

零 có nghĩa là "số không, lẻ", thuộc loại số từ. Số đếm chỉ không.

零 đọc như thế nào?

零 phiên âm pinyin là "líng", âm Hán-Việt là "linh".

零 thuộc HSK mấy?

零 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 零 như thế nào?

Ví dụ: 这种药的效力等于零。 — nghĩa là "công hiệu của loại thuốc này kể như không.".

Gặp lại 零 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng