震撼
HSK 6động từ
震撼 nghĩa là chấn động, rung chuyển, gây sốc
- Pinyin
- zhèn hàn
- Tiếng Anh
- to shock, to jolt; to shake; to vibrate
震撼 (phiên âm pinyin: zhèn hàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chấn động, rung chuyển, gây sốc". 震撼 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
震—
撼—
Câu hỏi thường gặp
震撼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
震撼 có nghĩa là "chấn động, rung chuyển, gây sốc", thuộc loại động từ.
震撼 đọc như thế nào?
震撼 phiên âm pinyin là "zhèn hàn".
震撼 thuộc HSK mấy?
震撼 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 震撼 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng