震惊震驚 (phồn thể)
HSK 6động từ

震惊 nghĩa là sốc

Pinyin
zhèn jīng
Tiếng Anh
to shock; to amaze; to astonish

震惊 (phiên âm pinyin: zhèn jīng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sốc". Dạng phồn thể viết là 震驚. 震惊 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 震惊世界 (làm cả thế giới kinh ngạc)

Câu ví dụ

震惊世界

làm cả thế giới kinh ngạc

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

震惊 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

震惊 có nghĩa là "sốc", thuộc loại động từ.

震惊 đọc như thế nào?

震惊 phiên âm pinyin là "zhèn jīng".

震惊 thuộc HSK mấy?

震惊 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 震惊 như thế nào?

Ví dụ: 震惊世界 — nghĩa là "làm cả thế giới kinh ngạc".

Gặp lại 震惊 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng