预兆預兆 (phồn thể)
HSK 6danh từ

预兆 nghĩa là điềm

Pinyin
yù zhào
Tiếng Anh
omen; sign; harbinger

预兆 (phiên âm pinyin: yù zhào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "điềm". Dạng phồn thể viết là 預兆. 预兆 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 瑞雪预兆来年丰收。 (tuyết báo hiệu sang năm được mùa.)

Câu ví dụ

瑞雪预兆来年丰收。

tuyết báo hiệu sang năm được mùa.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

预兆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

预兆 có nghĩa là "điềm", thuộc loại danh từ.

预兆 đọc như thế nào?

预兆 phiên âm pinyin là "yù zhào".

预兆 thuộc HSK mấy?

预兆 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 预兆 như thế nào?

Ví dụ: 瑞雪预兆来年丰收。 — nghĩa là "tuyết báo hiệu sang năm được mùa.".

Gặp lại 预兆 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng