预订預訂 (phồn thể)
HSK 5động từ
预订 nghĩa là dự định,định, dự tính
- Pinyin
- yù dìng
- Tiếng Anh
- to subscribe; to book; to place an order
预订 (phiên âm pinyin: yù dìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dự định,định, dự tính". Dạng phồn thể viết là 預訂. 预订 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 预订报纸 (đặt mua báo.)
Câu ví dụ
预订报纸
Phân tích từng chữ
预—
订—
Câu hỏi thường gặp
预订 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
预订 có nghĩa là "dự định,định, dự tính", thuộc loại động từ.
预订 đọc như thế nào?
预订 phiên âm pinyin là "yù dìng".
预订 thuộc HSK mấy?
预订 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 预订 như thế nào?
Ví dụ: 预订报纸 — nghĩa là "đặt mua báo.".
Gặp lại 预订 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng