预习預習 (phồn thể)
HSK 4động từ
预习 nghĩa là chuẩn bị bài
- Pinyin
- yù xí
- Tiếng Anh
- to preview; to prepare lessons before classto rehearse; to drill
预习 (phiên âm pinyin: yù xí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chuẩn bị bài". Dạng phồn thể viết là 預習. 预习 thuộc danh sách từ vựng HSK 4.
Phân tích từng chữ
预—
习—
Câu hỏi thường gặp
预习 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
预习 có nghĩa là "chuẩn bị bài", thuộc loại động từ.
预习 đọc như thế nào?
预习 phiên âm pinyin là "yù xí".
预习 thuộc HSK mấy?
预习 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Gặp lại 预习 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng