预先預先 (phồn thể)
HSK 6trạng từ

预先 nghĩa là trước, sẵn

Pinyin
yù xiān
Tiếng Anh
in advance; beforehand

预先 (phiên âm pinyin: yù xiān) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trước, sẵn". Dạng phồn thể viết là 預先. 预先 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 预先声明 (tuyên bố trước)

Câu ví dụ

预先声明

tuyên bố trước

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

预先 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

预先 có nghĩa là "trước, sẵn", thuộc loại trạng từ.

预先 đọc như thế nào?

预先 phiên âm pinyin là "yù xiān".

预先 thuộc HSK mấy?

预先 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 预先 như thế nào?

Ví dụ: 预先声明 — nghĩa là "tuyên bố trước".

Gặp lại 预先 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng