预期預期 (phồn thể)
预期 (phiên âm pinyin: yù qī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dự kiến, dự đoán, mong đợi". Dạng phồn thể viết là 預期. 预期 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 达到预期的目的。 (đạt được mục đích mong muốn)
Câu ví dụ
达到预期的目的。
Phân tích từng chữ
预—
期—
Câu hỏi thường gặp
预期 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
预期 có nghĩa là "dự kiến, dự đoán, mong đợi", thuộc loại động từ.
预期 đọc như thế nào?
预期 phiên âm pinyin là "yù qī".
预期 thuộc HSK mấy?
预期 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 预期 như thế nào?
Ví dụ: 达到预期的目的。 — nghĩa là "đạt được mục đích mong muốn".
Gặp lại 预期 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng