预料預料 (phồn thể)
HSK 6động từ
预料 nghĩa là dự liệu, liệu trước
- Pinyin
- yù liào
- Tiếng Anh
- to expect; to predict; to anticipate
预料 (phiên âm pinyin: yù liào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dự liệu, liệu trước". Dạng phồn thể viết là 預料. 预料 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 预料这个地区农业方面可以比去年增产百分之十。 (dự đoán về mặt nông nghiệp vùng này có thể tăng sản lượng 10 % so với năm ngoái)
Câu ví dụ
预料这个地区农业方面可以比去年增产百分之十。
Phân tích từng chữ
预—
料—
Câu hỏi thường gặp
预料 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
预料 có nghĩa là "dự liệu, liệu trước", thuộc loại động từ.
预料 đọc như thế nào?
预料 phiên âm pinyin là "yù liào".
预料 thuộc HSK mấy?
预料 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 预料 như thế nào?
Ví dụ: 预料这个地区农业方面可以比去年增产百分之十。 — nghĩa là "dự đoán về mặt nông nghiệp vùng này có thể tăng sản lượng 10 % so với năm ngoái".
Gặp lại 预料 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng