饮料 (phiên âm pinyin: yǐn liào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đồ uống". Dạng phồn thể viết là 飲料. 饮料 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 夏天的时候,大家喜欢喝冰镇的饮料。 (Vào mùa hè, mọi người thích uống đồ uống ướp lạnh.)
Giải nghĩa
Đồ uống, các loại chất lỏng dùng để uống.
Câu ví dụ
夏天的时候,大家喜欢喝冰镇的饮料。
Cách dùng chi tiết
饮料 là một danh từ chung chỉ các loại chất lỏng dùng để uống, giải khát. Nó bao gồm nước lọc, nước ngọt, nước ép, trà, cà phê, sữa... Nói chung, bất cứ thứ gì bạn uống ngoài nước lọc đều có thể gọi là 饮料. Một cách dùng phổ biến là '买饮料' (mua đồ uống).
Phân tích từng chữ
饮—
料—
Từ đồng nghĩa
饮品
Câu hỏi thường gặp
饮料 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
饮料 có nghĩa là "đồ uống", thuộc loại danh từ. Đồ uống, các loại chất lỏng dùng để uống.
饮料 đọc như thế nào?
饮料 phiên âm pinyin là "yǐn liào".
饮料 thuộc HSK mấy?
饮料 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 饮料 như thế nào?
Ví dụ: 夏天的时候,大家喜欢喝冰镇的饮料。 — nghĩa là "Vào mùa hè, mọi người thích uống đồ uống ướp lạnh.".
Gặp lại 饮料 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng