课题課題 (phồn thể)
HSK 6danh từ

课题 nghĩa là tên bài, đầu đề

Pinyin
kè tí
Tiếng Anh
question for study/discussion; problem; task

课题 (phiên âm pinyin: kè tí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tên bài, đầu đề". Dạng phồn thể viết là 課題. 课题 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 科研课题。 (môn khoa học nghiên cứu.)

Câu ví dụ

科研课题。

môn khoa học nghiên cứu.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

课题 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

课题 có nghĩa là "tên bài, đầu đề", thuộc loại danh từ.

课题 đọc như thế nào?

课题 phiên âm pinyin là "kè tí".

课题 thuộc HSK mấy?

课题 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 课题 như thế nào?

Ví dụ: 科研课题。 — nghĩa là "môn khoa học nghiên cứu.".

Gặp lại 课题 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng