题材題材 (phồn thể)
HSK 6danh từ

题材 nghĩa là chủ đề

Pinyin
tí cái
Tiếng Anh
subject matter; theme

题材 (phiên âm pinyin: tí cái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chủ đề". Dạng phồn thể viết là 題材. 题材 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 历史题材 (đề tài lịch sử)

Câu ví dụ

历史题材

đề tài lịch sử

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

题材 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

题材 có nghĩa là "chủ đề", thuộc loại danh từ.

题材 đọc như thế nào?

题材 phiên âm pinyin là "tí cái".

题材 thuộc HSK mấy?

题材 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 题材 như thế nào?

Ví dụ: 历史题材 — nghĩa là "đề tài lịch sử".

Gặp lại 题材 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng