外公 (phiên âm pinyin: wài gōng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ông ngoại". 外公 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我的外公是一位退休的工程师。 (Ông ngoại của tôi là một kỹ sư đã nghỉ hưu.)
Giải nghĩa
Từ gọi thân mật chỉ người ông ngoại.
Câu ví dụ
我的外公是一位退休的工程师。
Cách dùng chi tiết
外公 là từ gọi ông ngoại, tương tự như 'ông ngoại' trong tiếng Việt. Đây là cách gọi thân mật và phổ biến. Khi phân biệt với ông nội, chúng ta dùng 外公. Cụm từ thường gặp là 外公的故事 (câu chuyện của ông ngoại).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
姥爷
Câu hỏi thường gặp
外公 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
外公 có nghĩa là "ông ngoại", thuộc loại danh từ. Từ gọi thân mật chỉ người ông ngoại.
外公 đọc như thế nào?
外公 phiên âm pinyin là "wài gōng".
外公 thuộc HSK mấy?
外公 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 外公 như thế nào?
Ví dụ: 我的外公是一位退休的工程师。 — nghĩa là "Ông ngoại của tôi là một kỹ sư đã nghỉ hưu.".
Gặp lại 外公 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng