HSK 2giới từ

nghĩa là bên ngoài

Pinyin
wài
Hán-Việt
ngoại
Tiếng Anh
outside; exteriorforeign; external; publicunofficial; informalon one's mother's/sisters'/daughters' side

外 (phiên âm pinyin: wài) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bên ngoài". Âm Hán-Việt của 外 là "ngoại". 外 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 对外 贸易。 (ngoại thương, mậu dịch đối ngoại; buôn bán với nước ngoài.)

Câu ví dụ

对外 贸易。

ngoại thương, mậu dịch đối ngoại; buôn bán với nước ngoài.

Câu hỏi thường gặp

外 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

外 có nghĩa là "bên ngoài", thuộc loại giới từ.

外 đọc như thế nào?

外 phiên âm pinyin là "wài", âm Hán-Việt là "ngoại".

外 thuộc HSK mấy?

外 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 外 như thế nào?

Ví dụ: 对外 贸易。 — nghĩa là "ngoại thương, mậu dịch đối ngoại; buôn bán với nước ngoài.".

Gặp lại 外 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng