格外
HSK 5trạng từ

格外 nghĩa là đặc biệt

Pinyin
gé wài
Tiếng Anh
especially; all the more

格外 (phiên âm pinyin: gé wài) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đặc biệt". 格外 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 国庆节的天安门,显得格外庄严而美丽。 (quảng trường Thiên An Môn vào ngày quốc khánh, vô cùng trang nghiêm và đẹp đẽ.)

Câu ví dụ

国庆节的天安门,显得格外庄严而美丽。

quảng trường Thiên An Môn vào ngày quốc khánh, vô cùng trang nghiêm và đẹp đẽ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

格外 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

格外 có nghĩa là "đặc biệt", thuộc loại trạng từ.

格外 đọc như thế nào?

格外 phiên âm pinyin là "gé wài".

格外 thuộc HSK mấy?

格外 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 格外 như thế nào?

Ví dụ: 国庆节的天安门,显得格外庄严而美丽。 — nghĩa là "quảng trường Thiên An Môn vào ngày quốc khánh, vô cùng trang nghiêm và đẹp đẽ.".

Gặp lại 格外 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng