另外
HSK 4liên từ, đại từ chỉ định
另外 nghĩa là khác, ngoài ra
- Pinyin
- lìng wài
- Tiếng Anh
- furthermore, in additionbesides, another
另外 (phiên âm pinyin: lìng wài) là liên từ, đại từ chỉ định trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khác, ngoài ra". 另外 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他家新买了一台拖拉机,另外还买了脱粒机。 (nhà anh ấy mới mua được một cái máy cày, ngoài ra còn mua được một cái máy tuốt lúa nữa.)
Câu ví dụ
他家新买了一台拖拉机,另外还买了脱粒机。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
另外 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
另外 có nghĩa là "khác, ngoài ra", thuộc loại liên từ, đại từ chỉ định.
另外 đọc như thế nào?
另外 phiên âm pinyin là "lìng wài".
另外 thuộc HSK mấy?
另外 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 另外 như thế nào?
Ví dụ: 他家新买了一台拖拉机,另外还买了脱粒机。 — nghĩa là "nhà anh ấy mới mua được một cái máy cày, ngoài ra còn mua được một cái máy tuốt lúa nữa.".
Gặp lại 另外 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng