意外
HSK 5tính từ, danh từ

意外 nghĩa là bất ngờ, không ngờ

Pinyin
yì wài
Tiếng Anh
unexpected; unforeseenaccident; mishap

意外 (phiên âm pinyin: yì wài) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bất ngờ, không ngờ". 意外 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 煤炉子一定要装烟筒,以免发生意外。 (lò than nhất định phải lắp ống khói để tránh xảy ra điều bất trắc.)

Câu ví dụ

煤炉子一定要装烟筒,以免发生意外。

lò than nhất định phải lắp ống khói để tránh xảy ra điều bất trắc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

意外 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

意外 có nghĩa là "bất ngờ, không ngờ", thuộc loại tính từ, danh từ.

意外 đọc như thế nào?

意外 phiên âm pinyin là "yì wài".

意外 thuộc HSK mấy?

意外 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 意外 như thế nào?

Ví dụ: 煤炉子一定要装烟筒,以免发生意外。 — nghĩa là "lò than nhất định phải lắp ống khói để tránh xảy ra điều bất trắc.".

Gặp lại 意外 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng