外交
HSK 5danh từ

外交 nghĩa là ngoại giao

Pinyin
wài jiāo
Tiếng Anh
diplomacy; foreign affairs

外交 (phiên âm pinyin: wài jiāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngoại giao". 外交 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

外交 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

外交 có nghĩa là "ngoại giao", thuộc loại danh từ.

外交 đọc như thế nào?

外交 phiên âm pinyin là "wài jiāo".

外交 thuộc HSK mấy?

外交 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 外交 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng