饱和飽和 (phồn thể)

饱和 nghĩa là bão hòa, no, chán ngấy

Pinyin
bǎo hé
Tiếng Anh
satiate; saturate

饱和 (phiên âm pinyin: bǎo hé) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bão hòa, no, chán ngấy". Dạng phồn thể viết là 飽和. 饱和 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

饱和 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

饱和 có nghĩa là "bão hòa, no, chán ngấy".

饱和 đọc như thế nào?

饱和 phiên âm pinyin là "bǎo hé".

饱和 thuộc HSK mấy?

饱和 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 饱和 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng