饱 (phiên âm pinyin: bǎo) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "no, đầy". Âm Hán-Việt của 饱 là "bão". Dạng phồn thể viết là 飽. 饱 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 我饱 了,一点也吃不下了 (tôi no rồi, không ăn thêm được chút nào nữa đâu)
Giải nghĩa
Cảm thấy không muốn ăn nữa vì đã ăn đủ.
Câu ví dụ
我饱 了,一点也吃不下了
Cách dùng chi tiết
Bǎo là tính từ chỉ trạng thái no bụng sau khi ăn. Nó là từ trái nghĩa với 饿 (đói). Khi bạn ăn đủ no, bạn sẽ cảm thấy bǎo. Ví dụ, chúng ta thường nói 吃饱了 (ăn no rồi) hoặc 肚子饱饱的 (bụng no căng). Hãy nhớ từ này khi bạn cảm thấy không còn muốn ăn nữa.
Từ đồng nghĩa
饱足
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
饱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
饱 có nghĩa là "no, đầy", thuộc loại tính từ, động từ. Cảm thấy không muốn ăn nữa vì đã ăn đủ.
饱 đọc như thế nào?
饱 phiên âm pinyin là "bǎo", âm Hán-Việt là "bão".
饱 thuộc HSK mấy?
饱 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 饱 như thế nào?
Ví dụ: 我饱 了,一点也吃不下了 — nghĩa là "tôi no rồi, không ăn thêm được chút nào nữa đâu".
Gặp lại 饱 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng