香 (phiên âm pinyin: xiāng) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thơm". Âm Hán-Việt của 香 là "hương". 香 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这种货物在农村很香 。 (loại hàng này ở nông thôn rất được ưa chuộng)
Giải nghĩa
Có mùi dễ chịu, thường là mùi thơm của thức ăn hoặc hoa.
Câu ví dụ
这种货物在农村很香 。
Lưu 香 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
香 là tính từ miêu tả mùi thơm, thường dùng cho thức ăn, hoa hoặc nước hoa. Nó là một từ rất phổ biến và tích cực. Bạn có thể nghe thấy cụm từ '香喷喷' (thơm lừng) để nhấn mạnh hơn. Khác với '臭' (chòu - thối), '香' luôn mang nghĩa tích cực.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
香 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
香 đọc như thế nào?
香 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 香 như thế nào?
Gặp lại 香 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng