驼色
danh từmàu sắc

驼色 nghĩa là Màu da lạc đà

Pinyin
tuó sè

驼色 (phiên âm pinyin: tuó sè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Màu da lạc đà". Ví dụ: 这件羊绒大衣是驼色的,非常百搭。 (Chiếc áo khoác dạ này màu da lạc đà, rất dễ phối đồ.)

Giải nghĩa

Màu da lạc đà, nâu nhạt hơi ngả vàng hoặc xám.

Câu ví dụ

这件羊绒大衣是驼色的,非常百搭。

Chiếc áo khoác dạ này màu da lạc đà, rất dễ phối đồ.

Cách dùng chi tiết

驼色 là một danh từ chỉ màu sắc, nó là màu nâu nhạt, hơi ngả vàng hoặc xám, giống như màu lông của lạc đà. Màu này mang lại cảm giác ấm áp, thanh lịch và sang trọng, rất dễ phối hợp với các màu sắc khác. Nó thường được sử dụng trong thời trang cao cấp, đặc biệt là áo khoác, khăn choàng và túi xách.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

卡其色

Câu hỏi thường gặp

驼色 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

驼色 có nghĩa là "Màu da lạc đà", thuộc loại danh từ. Màu da lạc đà, nâu nhạt hơi ngả vàng hoặc xám.

驼色 đọc như thế nào?

驼色 phiên âm pinyin là "tuó sè".

Đặt câu với 驼色 như thế nào?

Ví dụ: 这件羊绒大衣是驼色的,非常百搭。 — nghĩa là "Chiếc áo khoác dạ này màu da lạc đà, rất dễ phối đồ.".

Gặp lại 驼色 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng