麻痹麻痺 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ

麻痹 nghĩa là bệnh tê liệt

Pinyin
má bì
Tiếng Anh
paralysispalsynumbnessto benumb

麻痹 (phiên âm pinyin: má bì) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bệnh tê liệt". Dạng phồn thể viết là 麻痺. 麻痹 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 麻痹大意。 (lơ là sao lãng.)

Câu ví dụ

麻痹大意。

lơ là sao lãng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

麻痹 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

麻痹 có nghĩa là "bệnh tê liệt", thuộc loại danh từ, động từ.

麻痹 đọc như thế nào?

麻痹 phiên âm pinyin là "má bì".

麻痹 thuộc HSK mấy?

麻痹 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 麻痹 như thế nào?

Ví dụ: 麻痹大意。 — nghĩa là "lơ là sao lãng.".

Gặp lại 麻痹 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng