麻木
麻木 (phiên âm pinyin: má mù) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tê". 麻木 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 两腿有点麻木。 (hai chân hơi tê tê.)
Câu ví dụ
两腿有点麻木。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
麻木 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
麻木 có nghĩa là "tê".
麻木 đọc như thế nào?
麻木 phiên âm pinyin là "má mù".
麻木 thuộc HSK mấy?
麻木 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 麻木 như thế nào?
Ví dụ: 两腿有点麻木。 — nghĩa là "hai chân hơi tê tê.".
Gặp lại 麻木 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng