麻烦麻煩 (phồn thể)
HSK 4tính từ, danh từ, động từ
麻烦 nghĩa là phiền toái, phiền phức
- Pinyin
- má fan
- Tiếng Anh
- troublesome; trouble; inconvenientto trouble someone; to bother
麻烦 (phiên âm pinyin: má fan) là tính từ, danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phiền toái, phiền phức". Dạng phồn thể viết là 麻煩. 麻烦 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 自己能做的事, 决不麻烦别人。 (những việc mà mình làm được, nhất quyết không làm phiền người khác.)
Câu ví dụ
自己能做的事, 决不麻烦别人。
Phân tích từng chữ
麻—
烦—
Câu hỏi thường gặp
麻烦 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
麻烦 có nghĩa là "phiền toái, phiền phức", thuộc loại tính từ, danh từ, động từ.
麻烦 đọc như thế nào?
麻烦 phiên âm pinyin là "má fan".
麻烦 thuộc HSK mấy?
麻烦 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 麻烦 như thế nào?
Ví dụ: 自己能做的事, 决不麻烦别人。 — nghĩa là "những việc mà mình làm được, nhất quyết không làm phiền người khác.".
Gặp lại 麻烦 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng