河马
danh từđộng vật

河马 nghĩa là Hà mã

Pinyin
hémǎ

河马 (phiên âm pinyin: hémǎ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Hà mã". Ví dụ: 河马在河里游泳,看起来很舒服。 (Hà mã đang bơi dưới sông, trông rất thoải mái.)

Giải nghĩa

Tên một loài động vật có vú sống dưới nước.

Câu ví dụ

河马在河里游泳,看起来很舒服。

Hà mã đang bơi dưới sông, trông rất thoải mái.

Cách dùng chi tiết

河马 là danh từ chỉ con hà mã, một loài động vật có vú sống dưới nước. Người bản ngữ thường dùng từ này để nói về hà mã khi nhắc đến các loài động vật hoang dã hoặc trong các câu chuyện, phim tài liệu về thiên nhiên. Từ này khá đặc trưng và ít có từ đồng nghĩa.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

河马 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

河马 có nghĩa là "Hà mã", thuộc loại danh từ. Tên một loài động vật có vú sống dưới nước.

河马 đọc như thế nào?

河马 phiên âm pinyin là "hémǎ".

Đặt câu với 河马 như thế nào?

Ví dụ: 河马在河里游泳,看起来很舒服。 — nghĩa là "Hà mã đang bơi dưới sông, trông rất thoải mái.".

Gặp lại 河马 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng