河
河 (phiên âm pinyin: hé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Sông". Ví dụ: 这条河的水很清澈,可以看到河底的石头。 (Nước sông này rất trong, có thể nhìn thấy đá dưới đáy sông.)
Giải nghĩa
Dòng nước chảy tự nhiên lớn.
Câu ví dụ
这条河的水很清澈,可以看到河底的石头。
Cách dùng chi tiết
河 là danh từ chỉ sông, một dòng chảy tự nhiên. Người bản ngữ thường dùng từ này để miêu tả cảnh vật hoặc nói về các hoạt động liên quan đến sông như '过河' (qua sông), '沿河' (dọc sông). Nó khác với '江' (sông lớn) ở quy mô.
Câu hỏi thường gặp
河 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
河 có nghĩa là "Sông", thuộc loại danh từ. Dòng nước chảy tự nhiên lớn.
河 đọc như thế nào?
河 phiên âm pinyin là "hé".
Đặt câu với 河 như thế nào?
Ví dụ: 这条河的水很清澈,可以看到河底的石头。 — nghĩa là "Nước sông này rất trong, có thể nhìn thấy đá dưới đáy sông.".
Gặp lại 河 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng