川
Bộ thủ
Bộ 川 — sông, dòng chảy
chuān
Bộ thủ này biểu trưng cho dòng chảy, sông ngòi và địa hình liên quan đến nước.
川 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là chuān, nghĩa tiếng Việt là "sông, dòng chảy". Bộ thủ này biểu trưng cho dòng chảy, sông ngòi và địa hình liên quan đến nước. Một số chữ Hán chứa bộ 川: 州 (châu), 流 (chảy), 海 (biển), 洞 (hang động).
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ 川 (chuān) mô phỏng hình ảnh ba dòng nước chảy song song. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến sông, suối, dòng chảy, hoặc các địa hình có yếu tố nước. Hãy tưởng tượng ba con sông nối liền nhau để ghi nhớ bộ thủ này.
Chữ Hán chứa bộ 川
Câu hỏi thường gặp
Bộ 川 nghĩa là gì?
Bộ 川 đọc là chuān, mang nghĩa: sông, dòng chảy. Bộ thủ này biểu trưng cho dòng chảy, sông ngòi và địa hình liên quan đến nước.
Những chữ Hán nào có bộ 川?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 川: 州 (châu), 流 (chảy), 海 (biển), 洞 (hang động).
Làm sao nhớ bộ 川 nhanh nhất?
Bộ thủ 川 (chuān) mô phỏng hình ảnh ba dòng nước chảy song song. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến sông, suối, dòng chảy, hoặc các địa hình có yếu tố nước. Hãy tưởng tượng ba con sông nối liền nhau để ghi nhớ bộ thủ này.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng