nghĩa là Biển

Pinyin
hǎi

海 (phiên âm pinyin: hǎi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Biển". Ví dụ: 夏天很多人喜欢去海边度假,享受阳光。 (Mùa hè nhiều người thích đi nghỉ mát ở biển, tận hưởng ánh nắng.)

Giải nghĩa

Vùng nước mặn rộng lớn.

Câu ví dụ

夏天很多人喜欢去海边度假,享受阳光。

Mùa hè nhiều người thích đi nghỉ mát ở biển, tận hưởng ánh nắng.

Cách dùng chi tiết

海 là danh từ chỉ biển, một vùng nước mặn rộng lớn. Người bản ngữ thường dùng từ này khi nói về du lịch, nghỉ dưỡng hoặc các hiện tượng tự nhiên liên quan đến biển như '海边' (bờ biển), '海浪' (sóng biển). Nó khác với '湖' (hồ) ở chỗ biển là nước mặn.

Câu hỏi thường gặp

海 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

海 có nghĩa là "Biển", thuộc loại danh từ. Vùng nước mặn rộng lớn.

海 đọc như thế nào?

海 phiên âm pinyin là "hǎi".

Đặt câu với 海 như thế nào?

Ví dụ: 夏天很多人喜欢去海边度假,享受阳光。 — nghĩa là "Mùa hè nhiều người thích đi nghỉ mát ở biển, tận hưởng ánh nắng.".

Gặp lại 海 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng