HSK 4động từ

nghĩa là ở lại, giữ lại

Pinyin
liú
Hán-Việt
lưu
Tiếng Anh
to remain; to stayto ask sb to stay

留 (phiên âm pinyin: liú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ở lại, giữ lại". Âm Hán-Việt của 留 là "lưu". 留 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 祖先留给了我们丰富的文化遗产。 (tổ tiên đã để lại cho chúng tôi một di sản văn hoá vô cùng phong phú.)

Câu ví dụ

祖先留给了我们丰富的文化遗产。

tổ tiên đã để lại cho chúng tôi một di sản văn hoá vô cùng phong phú.

Câu hỏi thường gặp

留 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

留 có nghĩa là "ở lại, giữ lại", thuộc loại động từ.

留 đọc như thế nào?

留 phiên âm pinyin là "liú", âm Hán-Việt là "lưu".

留 thuộc HSK mấy?

留 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 留 như thế nào?

Ví dụ: 祖先留给了我们丰富的文化遗产。 — nghĩa là "tổ tiên đã để lại cho chúng tôi một di sản văn hoá vô cùng phong phú.".

Gặp lại 留 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng