Bộ thủ

Bộ mưa

Bộ thủ này biểu trưng cho hiện tượng thời tiết liên quan đến nước rơi từ trời.

雨 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là yǔ, nghĩa tiếng Việt là "mưa". Bộ thủ này biểu trưng cho hiện tượng thời tiết liên quan đến nước rơi từ trời. Một số chữ Hán chứa bộ 雨: 雪 (tuyết), 雷 (sấm sét), 露 (sương), 霜 (giá).

dùng như một từ

出门记得带伞,今天可能会下雨。

Ra ngoài nhớ mang ô, hôm nay có thể sẽ mưa.

Nguồn gốc và cách nhận biết

Bộ thủ 雨 (yǔ) có nguồn gốc từ hình ảnh những giọt mưa rơi xuống từ trên trời. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến thời tiết, khí tượng hoặc các hiện tượng tự nhiên có nước. Khi nhìn thấy bộ thủ này, hãy nghĩ ngay đến mưa và các yếu tố liên quan đến nó.

Chữ Hán chứa bộ

Câu hỏi thường gặp

Bộ 雨 nghĩa là gì?

Bộ 雨 đọc là yǔ, mang nghĩa: mưa. Bộ thủ này biểu trưng cho hiện tượng thời tiết liên quan đến nước rơi từ trời.

Những chữ Hán nào có bộ 雨?

Một số chữ thông dụng chứa bộ 雨: 雪 (tuyết), 雷 (sấm sét), 露 (sương), 霜 (giá).

Làm sao nhớ bộ 雨 nhanh nhất?

Bộ thủ 雨 (yǔ) có nguồn gốc từ hình ảnh những giọt mưa rơi xuống từ trên trời. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến thời tiết, khí tượng hoặc các hiện tượng tự nhiên có nước. Khi nhìn thấy bộ thủ này, hãy nghĩ ngay đến mưa và các yếu tố liên quan đến nó.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng