雪
雪 nghĩa là tuyết
- Pinyin
- xuě
- Hán-Việt
- tuyết
- Tiếng Anh
- snowto wipe out (a humiliation)to avenge (a wrong)
雪 (phiên âm pinyin: xuě) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tuyết". Âm Hán-Việt của 雪 là "tuyết". 雪 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 冬天的时候,北方会下很大的雪。 (Vào mùa đông, miền Bắc sẽ có tuyết rơi rất dày.)
Giải nghĩa
Hiện tượng thời tiết dạng tinh thể băng rơi từ mây.
Câu ví dụ
冬天的时候,北方会下很大的雪。
Cách dùng chi tiết
雪 là danh từ chỉ tuyết, một hiện tượng thời tiết phổ biến ở các vùng khí hậu lạnh. Người bản ngữ thường dùng nó với động từ 下 (xià - rơi) để tạo thành '下雪' (xuě - tuyết rơi). Bạn cũng có thể thấy các cụm như '雪花' (xuěhuā - bông tuyết) hay '大雪' (dàxuě - tuyết rơi dày).
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
雪 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
雪 có nghĩa là "tuyết", thuộc loại danh từ, động từ. Hiện tượng thời tiết dạng tinh thể băng rơi từ mây.
雪 đọc như thế nào?
雪 phiên âm pinyin là "xuě", âm Hán-Việt là "tuyết".
雪 thuộc HSK mấy?
雪 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 雪 như thế nào?
Ví dụ: 冬天的时候,北方会下很大的雪。 — nghĩa là "Vào mùa đông, miền Bắc sẽ có tuyết rơi rất dày.".
Gặp lại 雪 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng