霜
霜 (phiên âm pinyin: shuāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Sương giá". Ví dụ: 早晨的草地上结了一层薄薄的霜。 (Buổi sáng trên bãi cỏ phủ một lớp sương mỏng.)
Giải nghĩa
Lớp băng mỏng hình thành trên bề mặt khi trời lạnh.
Câu ví dụ
早晨的草地上结了一层薄薄的霜。
Cách dùng chi tiết
霜 là danh từ chỉ hiện tượng nước đóng băng trên bề mặt khi nhiệt độ xuống thấp, thường thấy vào buổi sáng sớm. Nó khác với sương mù (雾) ở chỗ sương mù là hơi nước ngưng tụ trong không khí, còn sương giá là nước lỏng đóng băng. Khi học từ này, bạn có thể liên tưởng đến cái lạnh của mùa đông.
Câu hỏi thường gặp
霜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
霜 có nghĩa là "Sương giá", thuộc loại danh từ. Lớp băng mỏng hình thành trên bề mặt khi trời lạnh.
霜 đọc như thế nào?
霜 phiên âm pinyin là "shuāng".
Đặt câu với 霜 như thế nào?
Ví dụ: 早晨的草地上结了一层薄薄的霜。 — nghĩa là "Buổi sáng trên bãi cỏ phủ một lớp sương mỏng.".
Gặp lại 霜 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng