不由得
不由得 (phiên âm pinyin: bù yóu de) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không caamg được". 不由得 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 想起过去的苦难,不由得掉下眼泪来。 (nhớ lại những khó khăn đã qua, tôi không cầm được nước mắt)
Câu ví dụ
想起过去的苦难,不由得掉下眼泪来。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
不由得 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
不由得 có nghĩa là "không caamg được".
不由得 đọc như thế nào?
不由得 phiên âm pinyin là "bù yóu de".
不由得 thuộc HSK mấy?
不由得 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 不由得 như thế nào?
Ví dụ: 想起过去的苦难,不由得掉下眼泪来。 — nghĩa là "nhớ lại những khó khăn đã qua, tôi không cầm được nước mắt".
Gặp lại 不由得 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng