行业行業 (phồn thể)
行业 (phiên âm pinyin: háng yè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngành". Dạng phồn thể viết là 行業. 行业 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 饮食行业 (ngành ẩm thực; ngành ăn uống)
Câu ví dụ
饮食行业
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
行业 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
行业 có nghĩa là "ngành", thuộc loại danh từ.
行业 đọc như thế nào?
行业 phiên âm pinyin là "háng yè".
行业 thuộc HSK mấy?
行业 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 行业 như thế nào?
Ví dụ: 饮食行业 — nghĩa là "ngành ẩm thực; ngành ăn uống".
Gặp lại 行业 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng