营业營業 (phồn thể)
HSK 5danh từ, cụm động-tân

营业 nghĩa là kinh doanh

Pinyin
yíng yè
Tiếng Anh
businessto do business

营业 (phiên âm pinyin: yíng yè) là danh từ, cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kinh doanh". Dạng phồn thể viết là 營業. 营业 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 开始营业 (lập doanh nghiệp; lập công ty.)

Câu ví dụ

开始营业

lập doanh nghiệp; lập công ty.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

营业 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

营业 có nghĩa là "kinh doanh", thuộc loại danh từ, cụm động-tân.

营业 đọc như thế nào?

营业 phiên âm pinyin là "yíng yè".

营业 thuộc HSK mấy?

营业 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 营业 như thế nào?

Ví dụ: 开始营业 — nghĩa là "lập doanh nghiệp; lập công ty.".

Gặp lại 营业 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng