人才
人才 (phiên âm pinyin: rén cái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "người tài năng". 人才 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 有几分人才。 (cũng đoan trang đẹp đấy chứ.)
Câu ví dụ
有几分人才。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
人才 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
人才 có nghĩa là "người tài năng", thuộc loại danh từ.
人才 đọc như thế nào?
人才 phiên âm pinyin là "rén cái".
人才 thuộc HSK mấy?
人才 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 人才 như thế nào?
Ví dụ: 有几分人才。 — nghĩa là "cũng đoan trang đẹp đấy chứ.".
Gặp lại 人才 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng