体现體現 (phồn thể)
HSK 5động từ

体现 nghĩa là thể hiện

Pinyin
tǐ xiàn
Tiếng Anh
to embody, to reflect, to give expression to

体现 (phiên âm pinyin: tǐ xiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thể hiện". Dạng phồn thể viết là 體現. 体现 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 说实话,办实事,体现出了他的务实精神。 (nói thực, làm thực, thể hiện tinh thần thiết thực của anh ấy.)

Câu ví dụ

说实话,办实事,体现出了他的务实精神。

nói thực, làm thực, thể hiện tinh thần thiết thực của anh ấy.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

体现 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

体现 có nghĩa là "thể hiện", thuộc loại động từ.

体现 đọc như thế nào?

体现 phiên âm pinyin là "tǐ xiàn".

体现 thuộc HSK mấy?

体现 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 体现 như thế nào?

Ví dụ: 说实话,办实事,体现出了他的务实精神。 — nghĩa là "nói thực, làm thực, thể hiện tinh thần thiết thực của anh ấy.".

Gặp lại 体现 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng