高中
高中 (phiên âm pinyin: gāozhōng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Trung học phổ thông". Ví dụ: 我正在读高中,明年就要毕业了。 (Tôi đang học cấp ba, sang năm là tốt nghiệp rồi.)
Giải nghĩa
Cấp ba, bậc học trước đại học.
Câu ví dụ
我正在读高中,明年就要毕业了。
Cách dùng chi tiết
高中 là danh từ chỉ bậc học phổ thông cuối cùng, tương đương với cấp ba ở Việt Nam. Đây là giai đoạn chuẩn bị cho việc thi đại học hoặc đi làm. Cụm từ '读高中' (dú gāozhōng) có nghĩa là đang học cấp ba. Nó khác với '初中' (chūzhōng) là cấp hai.
Phân tích từng chữ
高gāocao
中—
Từ đồng nghĩa
中学
Câu hỏi thường gặp
高中 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
高中 có nghĩa là "Trung học phổ thông", thuộc loại danh từ. Cấp ba, bậc học trước đại học.
高中 đọc như thế nào?
高中 phiên âm pinyin là "gāozhōng".
Đặt câu với 高中 như thế nào?
Ví dụ: 我正在读高中,明年就要毕业了。 — nghĩa là "Tôi đang học cấp ba, sang năm là tốt nghiệp rồi.".
Gặp lại 高中 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng